TS Hải Đăng (Cựu nghiên cứu viên từ Viện SENA, Hà Nội)
Ngày 1/7/2026 vừa qua, nhiều tờ báo có uy tín lâu năm tại TP. HCM chính thức chấm dứt hoạt động sau cái gọi là “quá trình sắp xếp lại hệ thống báo chí.” Đối với nhiều người, đây chỉ là một quyết định tổ chức. Nhưng đối với không ít nhà báo, trí thức và độc giả, sự kiện ấy còn mang một ý nghĩa biểu tượng: Một phần quan trọng của không gian phản biện trong lòng hệ thống đã khép lại.
Năm 1842, trong loạt bài bình luận về các cuộc tranh luận của Nghị viện tỉnh Rheinland thuộc Vương quốc Phổ, Karl Marx đã viết: “Báo chí tự do là con mắt luôn tỉnh thức của tinh thần nhân dân. Nó là tấm gương tinh thần để một dân tộc nhìn thấy chính mình.” (1)
Gần hai thế kỷ đã trôi qua, định nghĩa ấy vẫn chưa hề cũ. Nhưng dưới ánh sáng của khoa học quản trị hiện đại, có lẽ cần bổ sung thêm một tầng nhận thức nữa. Báo chí không chỉ giúp xã hội nhìn thấy chính mình. Nếu dừng lại ở đó, có lẽ chúng ta mới chỉ hiểu được một nửa vai trò của báo chí. Báo chí còn giúp xã hội tự chữa lành những khiếm khuyết của chính mình. Nếu Marx nhìn báo chí như “con mắt của nhân dân,” thì trong ngôn ngữ của thế kỷ XXI, báo chí còn là một bộ phận của “hệ miễn dịch xã hội.”
1. Báo chí như một hệ miễn dịch
Đôi mắt giúp con người quan sát thế giới. Song chỉ nhìn thấy thôi chưa đủ để duy trì sự sống. Một cơ thể khỏe mạnh còn cần một cơ chế khác tinh vi hơn nhiều: Khả năng phát hiện những bất thường, nhận diện mầm bệnh, phát tín hiệu cảnh báo, huy động nguồn lực để chống lại nguy cơ và cuối cùng là tự chữa lành. Đó chính là hệ miễn dịch. Điều đáng chú ý là mọi xã hội hiện đại cũng vận hành theo một logic tương tự.
Một quốc gia không chỉ tồn tại nhờ hiến pháp, bộ máy hành chính hay sức mạnh quân sự. Nó còn tồn tại nhờ khả năng nhận ra sai lầm của chính mình trước khi những sai lầm ấy tích tụ thành khủng hoảng. Năng lực ấy không phải sản phẩm của một cá nhân kiệt xuất hay của một cơ quan quyền lực nào. Nó được hình thành bởi cả một hệ sinh thái phản hồi gồm truyền thông (trong đó có báo chí), giới học thuật, các trường đại học, các tổ chức nghề nghiệp, các chuyên gia độc lập, các thiết chế giám sát và những tiếng nói phản biện có trách nhiệm trong xã hội (2).
Chính hệ sinh thái ấy tạo nên điều có thể gọi là “hệ miễn dịch xã hội.”
Nếu Marx nhấn mạnh chức năng nhận thức của báo chí, thì dưới góc nhìn của khoa học quản trị thế kỷ XXI, báo chí còn đảm nhiệm một chức năng khác không kém phần quan trọng: Báo chí là một trong những cơ quan đầu tiên phát hiện “tế bào bất thường” trong đời sống quốc gia. Những cuộc điều tra về tham nhũng, những phát hiện về chính sách thiếu hiệu quả, những tiếng chuông cảnh báo từ các nhà khoa học hay những tranh luận công khai về các quyết sách lớn đều không phải biểu hiện của một xã hội yếu đi. Trái lại, đó là dấu hiệu cho thấy hệ miễn dịch của xã hội vẫn còn hoạt động.
Y học hiện đại cho thấy một cơ thể không chết đơn giản vì sự hiện diện của vi khuẩn hay virus. Con người sống chung với vô số vi sinh vật mỗi ngày. Điều quyết định là hệ miễn dịch có đủ năng lực nhận diện và kiểm soát chúng hay không.
Các quốc gia cũng vậy!
Sai lầm trong quản trị là điều không thể tránh khỏi. Không có chính phủ nào, dù dân chủ hay tập quyền, có thể hoàn toàn không mắc sai lầm. Sự khác biệt giữa các quốc gia không nằm ở việc có sai lầm hay không, mà nằm ở tốc độ phát hiện sai lầm, khả năng tranh luận công khai về sai lầm và năng lực điều chỉnh trước khi sai lầm trở thành khủng hoảng.
Nhìn từ góc độ ấy, báo chí không đơn thuần là một kênh truyền tải thông tin. Nó là một thành phần của cơ chế tự sửa sai.
Một xã hội càng có nhiều kênh phản hồi độc lập, khả năng thích ứng của xã hội ấy càng cao. Ngược lại, khi các tín hiệu cảnh báo ngày càng ít đi, khi người ta ngại nói thật, ngại phản biện hoặc ngại công bố những kết quả nghiên cứu trái với nhận thức phổ biến, thì vấn đề không nằm ở việc xã hội trở nên “yên tĩnh” hơn. Điều đáng lo là khả năng tự điều chỉnh của cả hệ thống bắt đầu suy giảm (3).
Trong y học, có một hiện tượng còn đáng sợ hơn cả suy giảm miễn dịch. Đó là bệnh tự miễn. Khi ấy, hệ miễn dịch không còn phân biệt được tế bào khỏe mạnh với tác nhân gây bệnh. Nó quay sang tấn công chính những bộ phận cần được bảo vệ.
Ẩn dụ ấy cũng gợi mở một bài học quan trọng đối với quản trị quốc gia. Một hệ thống sẽ đối mặt với rủi ro nếu bắt đầu xem những tiếng nói phản biện có trách nhiệm, các nghiên cứu độc lập hay các cảnh báo khoa học như những mối đe dọa cần loại bỏ thay vì những nguồn lực giúp phát hiện sớm rủi ro. Khi đó, vấn đề không còn là xung đột quan điểm, mà là sự suy giảm của chính cơ chế tự sửa sai.
Một nền quản trị trưởng thành không được đo bằng việc có bao nhiêu lời khen dành cho mình. Nó được đo bằng khả năng tiếp nhận những lời cảnh báo, năng lực phân biệt giữa phản biện thiện chí và phá hoại, cũng như bản lĩnh sửa chữa những khiếm khuyết được chỉ ra từ thực tiễn.
Có lẽ vì thế, nếu câu nói của Marx vẫn là một trong những định nghĩa đẹp nhất về báo chí của thế kỷ XIX, thì trong thế kỷ XXI có thể cần bổ sung thêm một mệnh đề: Báo chí không chỉ là con mắt của nhân dân. Báo chí còn là một phần của hệ miễn dịch xã hội.
Một quốc gia muốn trường tồn không chỉ cần sức mạnh để chiến thắng những thách thức từ bên ngoài. Quan trọng hơn, quốc gia ấy phải duy trì được năng lực nhận diện, phản biện và tự chữa lành những sai lầm nảy sinh từ chính bên trong mình. Đó không chỉ là yêu cầu của một nền báo chí trưởng thành. Đó còn là tiêu chí của một nền quản trị trưởng thành và của một nền văn minh biết tự đổi mới.
2. Hệ miễn dịch xã hội vận hành như thế nào?
Nếu ví báo chí và các thiết chế phản biện như một bộ phận của hệ miễn dịch xã hội, thì câu hỏi tiếp theo là: Hệ miễn dịch ấy hoạt động theo cơ chế nào?
Trong y học, một hệ miễn dịch khỏe mạnh không có nhiệm vụ tiêu diệt tất cả những gì khác biệt. Trái lại, chức năng đầu tiên của nó là phân biệt. Nó phải nhận ra đâu là tế bào của chính cơ thể, đâu là tác nhân gây bệnh; đâu là tín hiệu bình thường của sự phát triển, đâu là dấu hiệu của một quá trình bất thường. Khả năng phân biệt ấy quyết định toàn bộ hiệu quả của hệ miễn dịch.
Quản trị quốc gia cũng không khác.
Một nền quản trị trưởng thành trước hết phải biết phân biệt giữa phản biện và phá hoại, giữa cảnh báo và xuyên tạc, giữa bất đồng học thuật và đối đầu chính trị. Khi mọi ý kiến trái chiều đều bị nhìn như một mối đe dọa, khả năng nhận diện của hệ thống sẽ suy giảm. Ngược lại, khi mọi thông tin đều được tiếp nhận mà không qua kiểm chứng, hệ thống cũng rơi vào trạng thái hỗn loạn. Vì vậy, sức khỏe của hệ miễn dịch xã hội không nằm ở chỗ nó phản ứng mạnh hay yếu, mà ở chỗ nó phản ứng đúng (4).
Điểm khác biệt quan trọng giữa một cơ chế kiểm soát và một hệ miễn dịch cũng nằm ở đây. Kiểm soát thường hướng tới việc ngăn chặn. Hệ miễn dịch hướng tới việc nhận diện, đánh giá và điều chỉnh. Một cơ chế chỉ biết loại bỏ sẽ ngày càng thu hẹp nguồn thông tin của chính mình. Một hệ miễn dịch khỏe mạnh lại coi thông tin là nguyên liệu để học hỏi và thích nghi.
Bởi vậy, trong một xã hội hiện đại, báo chí không thể hoạt động đơn độc. Muốn hệ miễn dịch phát huy tác dụng, nó cần cả một hệ sinh thái tri thức cùng vận hành.
Các trường đại học và viện nghiên cứu sản sinh tri thức mới. Các hiệp hội nghề nghiệp tích lũy kinh nghiệm thực tiễn. Báo chí đưa những phát hiện ấy vào không gian công cộng. Các chuyên gia phản biện, giải thích và bổ sung góc nhìn. Những thiết chế đại diện và cơ quan quản trị tiếp nhận, cân nhắc rồi điều chỉnh chính sách. Toàn bộ quá trình ấy tạo thành một vòng phản hồi liên tục.
Trong khoa học quản trị, vòng phản hồi (feedback loop) chính là điều kiện để một hệ thống duy trì khả năng thích ứng. Một hệ thống chỉ tiếp nhận tín hiệu từ bên trong rất dễ rơi vào trạng thái tự khẳng định mình. Trái lại, một hệ thống biết lắng nghe nhiều nguồn thông tin sẽ phát hiện sai lệch sớm hơn và điều chỉnh với chi phí thấp hơn.
Điều đó giải thích vì sao nhiều quốc gia coi những cuộc tranh luận công khai không phải là biểu hiện của bất ổn, mà là dấu hiệu của sức sống. Tranh luận không làm suy yếu nhà nước nếu nó được đặt trên nền tảng của sự thật, lý lẽ và trách nhiệm. Trái lại, tranh luận có thể giúp ngăn ngừa những quyết định sai lầm trước khi chúng gây ra hậu quả trên diện rộng.
Nhìn từ góc độ này, chất lượng của một nền báo chí không chỉ được đo bằng số lượng tin tức hay tốc độ đưa tin. Điều quan trọng hơn là báo chí có góp phần mở rộng năng lực học hỏi của xã hội hay không. Một bài điều tra nghiêm túc, một công trình nghiên cứu phản biện, hay một cuộc tranh luận học thuật lành mạnh đều có thể trở thành những “tín hiệu miễn dịch,” giúp hệ thống phát hiện sớm những rủi ro mà các báo cáo hành chính hoặc các chỉ số thống kê chưa phản ánh đầy đủ.
Có lẽ vì thế, câu hỏi quan trọng đối với bất kỳ nền quản trị nào không phải là làm thế nào để không còn phản biện. Câu hỏi đúng hơn là: Làm thế nào để biến phản biện có trách nhiệm thành một nguồn lực của quản trị.
Một xã hội càng biết chuyển hóa những tiếng nói khác biệt thành tri thức chung, xã hội ấy càng có khả năng tự đổi mới. Đó không chỉ là bài học của khoa học chính trị, mà còn là quy luật của mọi hệ thống sống: Sự thích nghi luôn bắt đầu từ khả năng tiếp nhận và xử lý những tín hiệu mà chính mình chưa từng dự đoán.
3. Khả năng tự chữa lành – tiêu chí của một nền quản trị trưởng thành
Có lẽ, trong thế kỷ XIX, Karl Marx đã nhìn thấy một chân lý lớn khi gọi báo chí là “con mắt ở khắp nơi của nhân dân.” Nhưng kinh nghiệm của hai thế kỷ tiếp theo cho phép chúng ta bổ sung thêm một tầng nhận thức mới. Báo chí không chỉ giúp xã hội nhìn thấy sự thật; báo chí còn góp phần giúp xã hội tự điều chỉnh trước sự thật ấy.
Đó là lý do vì sao giá trị của một nền báo chí không nên chỉ được đánh giá bằng số lượng bài viết, lượng độc giả hay tốc độ đưa tin. Giá trị lớn hơn của nó nằm ở khả năng làm cho quốc gia học hỏi từ chính những sai lầm của mình. Một bài điều tra nghiêm túc, một công trình nghiên cứu độc lập, một cuộc tranh luận học thuật có trách nhiệm hay một ý kiến phản biện dựa trên chứng cứ đều có thể trở thành những tín hiệu giúp ngăn chặn một sai lầm nhỏ trước khi nó phát triển thành một cuộc khủng hoảng lớn.
Trong khoa học quản trị hiện đại, người ta thường nhấn mạnh đến năng lực thích ứng của các hệ thống. Nhưng khả năng thích ứng không bao giờ xuất hiện từ khoảng trống. Nó luôn bắt đầu bằng khả năng lắng nghe, khả năng tiếp nhận thông tin trái chiều và bản lĩnh sửa chữa những điều chưa đúng. Một hệ thống chỉ nghe thấy tiếng nói của chính mình có thể tạo ra cảm giác ổn định trong ngắn hạn, nhưng lại đánh mất dần năng lực tự đổi mới trong dài hạn (5).
Lịch sử của nhiều quốc gia cho thấy, những xã hội bền vững không phải là những xã hội không mắc sai lầm. Điều làm nên sức sống của chúng là khả năng phát hiện sai lầm sớm, tranh luận về sai lầm một cách công khai và sửa chữa sai lầm trước khi cái giá phải trả trở nên quá lớn. Đó không chỉ là một phẩm chất chính trị; đó còn là một phẩm chất văn minh.
Vì thế, nếu phải tìm một tiêu chí để đánh giá sự trưởng thành của một nền quản trị, có lẽ tiêu chí ấy không nằm ở quy mô bộ máy, tốc độ tăng trưởng hay sức mạnh quyền lực. Tiêu chí quan trọng hơn là khả năng tự chữa lành.
Một quốc gia chỉ thực sự mạnh khi vẫn giữ được năng lực tự nhận diện những khiếm khuyết của mình, biết biến phản biện thành tri thức, biến khác biệt thành động lực đổi mới và biến sai lầm thành bài học phát triển. Khi đó, báo chí, giới học thuật, các thiết chế phản biện và toàn bộ đời sống trí thức không còn được nhìn như những yếu tố đứng bên ngoài nhà nước, mà như những bộ phận không thể thiếu của hệ miễn dịch xã hội.
Có lẽ đó cũng là ý nghĩa sâu xa nhất của một nền quản trị hiện đại: Không phải một hệ thống không bao giờ mắc sai lầm, mà là một hệ thống luôn giữ được khả năng tự sửa sai. Và cũng chính ở điểm ấy, báo chí không chỉ là “con mắt của nhân dân,” mà còn là một trong những điều kiện để một quốc gia biết tự bảo vệ, tự đổi mới và tự trưởng thành.
—
Tham khảo:
(1) https://socialistworker.co.uk/teach-yourself-marxism/what-do-marxists-say-about-free-speech/
(2) https://gh.copernicus.org/articles/78/341/2023/ (The open society and its life chances)
(3) https://proceedings.systemdynamics.org/1985/proceed/powel666.pdf (Một hệ thống đóng sẽ xem mọi phản biện là mối đe dọa. Một hệ thống mở xem phản biện là cơ chế phát hiện sai lầm)
(4) https://en.wikipedia.org/wiki/Hannah_Arendt (Hannah Arendt khi phân tích chủ nghĩa toàn trị nhấn mạnh rằng đặc điểm của các chế độ toàn trị là xóa bỏ ranh giới giữa bất đồng và thù địch, khiến mọi tiếng nói khác biệt đều bị quy thành đối tượng chính trị)
(5) https://en.wikipedia.org/wiki/The_Fifth_Discipline (The Fifth Discipline: The Art and Practice of the Learning Organization)



