Chế độ càng toàn trị, công dân càng nhỏ: Trường hợp Việt Nam

Hình minh họa: Pixabay
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Eddie Phạm

Không có chế độ nào tự nhận mình là “toàn trị.” Nhưng trong thực tế chính trị, nhiều nhà nước vẫn kiên trì xây dựng một mô hình kiểm soát toàn diện – nơi quyền lực tập trung tuyệt đối và công dân trở thành những sinh thể bị thu nhỏ về mặt chính trị, đạo đức và tinh thần. Việt Nam, dưới sự lãnh đạo toàn diện và tuyệt đối (Điều 4, Hiến pháp Nước CHXHCN Việt Nam) với cấu trúc quyền lực được duy trì bằng sự thống nhất ý thức hệ, giám sát toàn xã hội và “định hướng” mọi lĩnh vực đời sống, là một trường hợp tiêu biểu cho tiến trình ấy.

Nhà nước phình to, công dân co lại

Hannah Arendt (1) từng viết rằng chủ nghĩa toàn trị không chỉ là một thể chế độc tài “cứng hơn,” mà là một nỗ lực “xóa bỏ sự khác biệt giữa công và tư.” Khi ranh giới giữa nhà nước và xã hội bị triệt tiêu, công dân không còn là chủ thể của quyền mà trở thành đối tượng của sự quản lý. Claude Lefort (2) gọi đó là quá trình nhà nước “chiếm chỗ của xã hội,” khiến toàn bộ không gian công cộng bị hấp thụ vào hệ thống quyền lực.

Tại Việt Nam, quá trình này diễn ra âm thầm nhưng kiên định. Khi báo chí được gọi là “cơ quan ngôn luận của đảng,” khi xã hội dân sự bị định danh là “tổ chức phi chính phủ được quản lý,” khi ngay cả mạng xã hội cũng bị “định hướng thông tin tích cực,” thì ranh giới giữa tự do công dân và quyền lực nhà nước không còn là một đường phân chia – nó trở thành một khoảng mờ, dễ bị xóa bất cứ lúc nào. Công dân trong môi trường ấy không lớn lên nhờ quyền tự do, mà học cách tự thu nhỏ để sinh tồn.

Tư tưởng như công cụ, nỗi sợ như khí quyển

Sức mạnh của chế độ toàn trị không chỉ nằm ở cảnh sát hay nhà tù, mà trong sự thẩm thấu của ý thức hệ vào từng ngóc ngách đời sống. Sự “đúng đắn chính trị” (political correctness kiểu toàn trị) khiến mọi phát biểu, bài viết, thậm chí hành vi nghệ thuật đều phải được đo bằng thước ý thức hệ. Giáo dục dạy công dân cách suy nghĩ “đúng hướng;” truyền thông dạy họ cách nói “đúng giọng.”

Khi một nhà nước toàn trị đủ mạnh để biến nỗi sợ thành phản xạ, công dân không còn cần bị cưỡng bức – họ tự kiểm duyệt chính mình. “Người nhỏ” không chỉ là nạn nhân của quyền lực; họ trở thành người đồng hành thụ động của nó. Hệ thống toàn trị sống được không chỉ vì đàn áp, mà còn vì sự im lặng của đám đông đã quen với trật tự.

Nhân phẩm bị bào mòn trong sự tuân phục

Không gian tự do bị thu hẹp kéo theo sự suy giảm nhân phẩm. Một xã hội mà con người phải nói dối để an toàn, phải im lặng để được yên, dần đánh mất khả năng phán đoán đạo đức. Khi công dân sợ hãi, quyền lực không cần thuyết phục – nó chỉ cần tồn tại.

Đó là lý do tại sao trong mọi chế độ toàn trị, đạo đức công cộng suy đồi song hành với “ổn định chính trị.” Sự ổn định ấy không phải là trật tự của lòng tin, mà là trật tự của sự tê liệt. Ở Việt Nam, sự tê liệt này biểu hiện qua tâm thế “an phận”: Người dân tránh bàn chuyện chính trị, giới trí thức tránh xung đột tư tưởng, còn người trẻ tìm kiếm lối thoát trong thế giới ảo hoặc xuất ngoại.

So sánh đối trọng: Dân chủ và khả năng lớn lên của công dân

Trái với mô hình toàn trị, các nền dân chủ – dù đầy khuyết điểm, thậm chí trong giai đoạn khủng hoảng như hiện tại – vẫn cho phép công dân “lớn lên” trong không gian của bất đồng và phản biện. Ở đó, nhà nước phải biện minh cho hành động của mình; ở đây – Việt Nam, công dân phải biện minh cho sự tồn tại của họ. Ở đó, luật pháp giới hạn quyền lực; ở đây, quyền lực định nghĩa luật pháp.

Sự khác biệt ấy tạo ra hai quỹ đạo phát triển trái ngược: Xã hội dân chủ, qua va chạm và phản tư, tạo ra công dân trưởng thành; xã hội toàn trị, qua kiểm soát và sợ hãi, tạo ra công dân phục tùng. Và trong khi nhà nước dân chủ luôn có nguy cơ bị khủng hoảng do xung đột nội tại, nhà nước toàn trị lại đứng trước nguy cơ tự mục ruỗng vì không thể đổi mới.

Kết luận: Khi “người nhỏ” là sản phẩm chính trị

Chế độ càng toàn trị, công dân càng nhỏ – không chỉ vì bị tước mất quyền lực, mà vì bị tước mất vai trò làm người tự do. Việt Nam ngày nay đang đứng trước một nghịch lý: Càng nói nhiều về “nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa,” càng thấy rõ khoảng cách giữa ngôn từ và thực tế. Trong khi nhà nước mở rộng quyền kiểm soát bằng công nghệ, công dân lại thu nhỏ không gian sống bằng tự kiểm duyệt.

Nếu không có cơ chế kiểm soát quyền lực, “người nhỏ” sẽ không bao giờ lớn lên thành công dân – họ chỉ có thể tồn tại như thần dân trong một hệ thống toàn trị tinh vi hơn, mềm mại hơn, nhưng vẫn là toàn trị. Và khi công dân nhỏ lại, quốc gia cũng không thể lớn lên.

Chú thích:

(1) Hannah Arendt (1906–1975) là sử gia, triết gia và lý luận chính trị người Đức và Mỹ, một trong những tư tưởng gia có ảnh hưởng sâu sắc nhất thế kỷ 20. Bà nổi tiếng với nhiều tác phẩm về chủ nghĩa toàn trị, trong đó có The Origins of Totalitarianism (1951) – phân tích cội nguồn và bản chất của chủ nghĩa toàn trị (phát xít và cộng sản).

(2) Claude Lefort (1924–2010) là triết gia và nhà lý luận chính trị người Pháp. Tư tưởng trung tâm của ông là: Dân chủ như một “chế độ trống rỗng” của quyền lực (le lieu vide du pouvoir): khác với toàn trị, nơi quyền lực gắn với một lãnh tụ hay một ý thức hệ tuyệt đối, trong dân chủ quyền lực không thuộc về ai, mà luôn mở ra cho cạnh tranh, thay đổi và tranh luận công khai. Toàn trị theo Lefort là khi xã hội bị đồng nhất với Nhà nước, không còn ranh giới giữa quyền lực, luật pháp và công dân — tức là mọi sự khác biệt bị xóa bỏ.

Nguồn: Tạp chí Thế kỷ Mới

 

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Trực thăng UH-60M Black Hawk của quân đội Đài Loan bay theo đội hình trong cuộc tập trận phối hợp không-đối-đất hôm 5/8 – ngày đầu tiên của cuộc tập trận thường niên Hán Quang tại Cao Hùng. Ảnh: Cheng-Chia Huang/ AFP via Getty Images

Đài Loan tập trận thường niên để chuẩn bị đối phó nguy cơ bị Trung Quốc tấn công

Các tàu hải quân và một tàu ngầm được triển khai ở miền nam hòn đảo. Các xe tăng chiến đấu và các loại xe bọc thép khác thực hiện những cuộc diễn tập từ sáng sớm trên đường phố ở Đài Trung. Các tàu tuần tra của lực lượng tuần duyên cũng được triển khai, hộ tống các chuyến hàng tiếp tế, trong tình huống giả định bị Trung Quốc phong tỏa vùng biển phía đông hòn đảo.

Thứ trưởng Bộ Công an Đặng Hồng Đức tại lễ khởi công Dự án xây dựng nhà ở cho lực lượng công an tại Hưng Yên hôm 2 tháng Tám, 2026

Hưng Yên khởi công xây dựng hơn 1.400 căn hộ dành riêng cho công an

“Không thể vì đây là nhà ở xã hội mà hạ thấp các tiêu chuẩn về chất lượng và kiến trúc. Cán bộ, chiến sĩ CAND xứng đáng được sống trong những căn nhà có chất lượng tốt, thiết kế đẹp và môi trường sống văn minh.” Đó là lời phát biểu của Thứ trưởng Bộ Công an, Thượng tướng Đặng Hồng Đức tại lễ khởi công Dự án xây dựng nhà ở cho lực lượng công an tại xã Tân Hưng, tỉnh Hưng Yên diễn ra vào ngày 2 Tháng Tám, 2026.

Điểm nóng mới nhất trong mối quan hệ đang xấu đi giữa Nhật Bản và Trung Quốc là Okinotori – hòn đảo cực nam của Nhật Bản – nơi các tàu hải quân Trung Quốc gần đây đã tiến hành các cuộc tập trận bắn súng máy. Trung Quốc không công nhận Okinotori là một hòn đảo. Ảnh: Nikkei/ nguồn ảnh: Kyodo và Reuters

Tại sao Trung Quốc phủ nhận cuộc gặp với ngoại trưởng Nhật Bản?

Ngày 23/7, một biên đội gồm bốn tàu hải quân Trung Quốc và Nga đã di chuyển về phía bắc qua Thái Bình Dương, ngoài khơi Inubosaki thuộc tỉnh Chiba, giáp Tokyo, trước khi tới vùng biển ngoài khơi Hokkaido, hòn đảo chính nằm ở cực bắc Nhật Bản, hai ngày sau đó.

Trong đội tàu có một tàu khu trục tên lửa Trung Quốc. Trước đó, ngày 19/07, con tàu này đã tiến hành tập trận bắn súng máy trong vùng EEZ của Nhật Bản gần Okinotori, hòn đảo nằm ở cực nam nước này.

Cánh đồng Yên Giang, phường Trường Vinh (Nghệ An). Ảnh: Lao Động

Nông nghiệp: Tài sản chiến lược trong kỷ nguyên tăng trưởng mới

Những biến động địa chính trị gần đây cho thấy rủi ro bên ngoài sẽ còn là trạng thái bình thường của kinh tế thế giới.

Trong bối cảnh ấy, sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo bằng quy mô GDP mà còn bằng khả năng chống chịu trước các cú sốc. Nội lực vì thế trở thành yếu tố quyết định, và nông nghiệp là một bộ phận quan trọng của nội lực đó.