Khủng hoảng eo biển Hormuz ảnh hưởng lên xăng dầu Việt Nam ra sao?

Xăng dầu khan hiếm bởi khủng hoảng eo biển Hormus. Trong ảnh, người dân xếp hàng tại cây xăng trên đường Xuân Thủy, quận Cầu Giấy, Hà Nội, giữa tháng 3/2026. Ảnh: Kinh tế Môi trường
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Lý Thái Hùng

Hệ thống năng lượng Việt Nam

Hệ thống năng lượng dầu khí của Việt Nam hiện nay gồm có bốn thành phần chính: Khai thác dầu thô trong nước, nhập khẩu dầu thô, hệ thống lọc dầu và hệ thống phân phối xăng dầu. Mặc dù Việt Nam từng là nước xuất khẩu dầu thô, nhưng trong hơn một thập niên gần đây, cấu trúc năng lượng đã thay đổi đáng kể. Sản lượng khai thác dầu khí giảm dần, trong khi nhu cầu xăng dầu của nền kinh tế lại tăng rất mạnh do nhu cầu sản xuất hàng xuất khẩu. Điều này khiến Việt Nam ngày càng phụ thuộc vào nguồn dầu nhập khẩu.

Việt Nam khai thác dầu chủ yếu từ các mỏ ngoài khơi Biển Đông. Các mỏ lớn như: Bạch Hổ, Rồng, Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng nằm trong bể Cửu Long và Nam Côn Sơn.

Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PetroVietnam) là doanh nghiệp nhà nước, phụ trách các hoạt động khai thác và quản lý, với sự tham gia của một số công ty quốc tế. Tuy nhiên, nhiều mỏ dầu lớn đã bước vào giai đoạn suy giảm sản lượng sau nhiều thập niên khai thác. Vì vậy mà hiện nay sản lượng dầu thô trong nước chỉ đáp ứng được một phần nhu cầu lọc dầu. 

Việt Nam nhập khẩu phần lớn dầu thô từ Kuwait để cung cấp cho nhà máy lọc dầu Nghi Sơn. Đây là một yếu tố chiến lược quan trọng vì dầu từ Kuwait phải đi qua tuyến vận chuyển: Vịnh Ba Tư → eo biển Hormuz → Ấn Độ Dương → eo biển Malacca → Biển Đông/Việt Nam. Điều này đã khiến cho nguồn năng lượng của Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào sự ổn định của các tuyến hàng hải quốc tế, đặc biệt là Hormuz. Ngoài Kuwait, Việt Nam đôi khi nhập dầu từ các nguồn khác như Mỹ, Tây Phi hoặc Trung Đông, nhưng tỷ trọng không đáng kể.

Hệ thống phân phối xăng dầu Việt Nam

Để cung ứng nguồn xăng dầu trong nước, Việt Nam hiện có hai nhà máy lọc dầu chính.

Nhà máy lọc dầu Nghi Sơn. Đây là nhà máy lớn nhất, cung cấp khoảng 35–40% nhu cầu xăng dầu trong nước. Nhà máy này được xây dựng với sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài, trong đó có Kuwait Petroleum là chính. Nghi Sơn được thiết kế để xử lý dầu thô Kuwait, vì vậy nguồn nguyên liệu của nhà máy này khá phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu từ vùng Vịnh.

Nhà máy lọc dầu Dung Quất. Đây là nhà máy lọc dầu đầu tiên của Việt Nam và do PetroVietnam quản lý. Tuy nhiên quy mô nhỏ hơn và công nghệ cũ hơn so với Nghi Sơn, nên khả năng xử lý nhiều loại dầu khác nhau cũng hạn chế hơn.

Sự kết hợp giữa hai nhà máy này giúp Việt Nam đáp ứng khoảng 70–75% nhu cầu xăng dầu trong nước. Phần còn lại phải nhập khẩu trực tiếp dưới dạng sản phẩm xăng dầu.

Thị trường xăng dầu trong nước được điều hành bởi 4 doanh nghiệp lớn do nhà nước kiểm soát và chi phối gồm: PetroVietnam, Petrolimex, PVOil, Saigon Petro. Các doanh nghiệp này trực tiếp điều hành và cung cấp nhiên liệu cho: Giao thông vận tải, công nghiệp, nông nghiệp và sản xuất điện.

Nhìn vào cấu trúc hệ thống năng lượng của Việt Nam nói trên, cho thấy một số điểm yếu dễ gây tổn thương vào nền kinh tế khi có những biến động tại vùng Vịnh:

Thứ nhất là sự phụ thuộc vào dầu nhập khẩu. Khi sản lượng khai thác trong nước giảm, Việt Nam phải nhập khẩu nhiều dầu hơn để duy trì hoạt động của các nhà máy lọc dầu.

Thứ hai là sự phụ thuộc vào một số nguồn cung cụ thể, đặc biệt là dầu Kuwait cho nhà máy Nghi Sơn. Nếu nguồn cung này bị gián đoạn, hệ thống lọc dầu có thể gặp khó khăn.

Thứ ba là sự hạn chế của các nhà máy lọc dầu. Không phải loại dầu nào cũng có thể được xử lý hiệu quả trong các nhà máy hiện tại.

Dầu ảnh hưởng lên nhiều lãnh vực

Khủng hoảng hiện nay không giống các cú sốc dầu trước đây. Khi nguồn cung từ vùng Vịnh bị gián đoạn, không chỉ dầu thô bị ảnh hưởng. Toàn bộ chuỗi giá trị hạ nguồn (downstream) – từ lọc dầu đến hóa dầu và phân phối dầu – bị bóp nghẹt.

Không chỉ Việt Nam, các nhà máy lọc dầu châu Á cũng đang phải đối mặt với một vấn đề kép: Nguồn cung thay thế vừa đắt hơn, vừa không phù hợp với các yếu tố kỹ thuật. Điều này làm giảm sản lượng diesel và nhiên liệu máy bay, hai loại nhiên liệu quan trọng nhất cho vận tải và logistics. Trong khi đó, hàng trăm tàu chở sản phẩm dầu bị mắc kẹt tại vùng Vịnh, khiến thị trường càng thêm căng thẳng.

Hệ quả là thế giới không chỉ thiếu dầu – mà còn thiếu sản phẩm từ dầu. Và chính những sản phẩm này mới là thứ nền kinh tế sử dụng hàng ngày.

Vùng Vịnh không chỉ xuất khẩu dầu. Nó là trung tâm của ngành hóa dầu toàn cầu. Khi các nhà máy tại đây ngừng hoạt động hoặc không thể xuất khẩu, các ngành công nghiệp ở châu Á và châu Âu lập tức bị ảnh hưởng.

Nhựa: Vật liệu cơ bản của sản xuất hiện đại đã trở nên khan hiếm. Các nhà máy phải tuyên bố “đình chỉ bất khả kháng” vì  không thể thực hiện hợp đồng. Ngành dược phẩm cũng bị tác động, vì nhiều hoạt chất trong thuốc phụ thuộc vào nguyên liệu hóa dầu. Ngay cả những lĩnh vực tưởng như xa vời như sản xuất chip bán dẫn cũng bị ảnh hưởng do thiếu Helium. Điều này cho thấy một thực tế quan trọng: Nền kinh tế hiện đại không thể vận hành nếu không có dầu – ngay cả khi nó không trực tiếp đốt dầu.

Nếu có một lĩnh vực mà tác động của khủng hoảng năng lượng bị đánh giá thấp, đó là nông nghiệp. Nhưng chính đây mới là nơi cú sốc có thể trở nên nghiêm trọng nhất.

Một phần ba thương mại phân bón toàn cầu đi qua Hormuz. Khi tuyến này bị gián đoạn, giá phân bón tăng vọt – phân đạm (urea) tăng hơn 30%, lưu huỳnh (sulfur) tăng 40%. Đối với nông dân, đây không phải là con số trên giấy. Nó là quyết định sống còn: Bón ít hơn, trồng ít hơn, hoặc chấp nhận chi phí cao hơn và rủi ro thua lỗ.

Với vụ mùa đang đến gần, thời gian không đứng về phía họ. Phân bón đến trễ vài tuần có thể khiến cả mùa vụ bị ảnh hưởng. Và điều này không chỉ tác động đến sản lượng, mà còn đến giá lương thực toàn cầu trong năm tới.

Việt Nam bị ảnh hưởng ra sao?

Việt Nam là một trong những nền kinh tế hưởng lợi lớn nhất từ toàn cầu hóa. Nhưng chính sự mở cửa đó cũng khiến Việt Nam dễ bị tổn thương khi chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn.

Cú sốc hiện nay tác động đến Việt Nam qua ba kênh chính: Năng lượng, sản xuất và nông nghiệp.

Về năng lượng, Việt Nam phụ thuộc lớn vào nhập khẩu dầu từ Trung Đông. Khi Hormuz bị gián đoạn, nguồn cung không chỉ đắt hơn mà còn khó tiếp cận hơn. Giá xăng dầu tăng 30–40% không chỉ ảnh hưởng đến người tiêu dùng, mà còn làm tăng chi phí cho toàn bộ nền kinh tế.

Trong một nền kinh tế nơi vận tải chiếm tỷ trọng lớn, điều này giống như tăng “thuế ngầm” lên mọi hoạt động sản xuất và tiêu dùng.

Về sản xuất, các ngành sản xuất công nghiệp Việt Nam phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu – từ nhựa, hóa chất đến kim loại. Khi các chuỗi cung ứng này bị gián đoạn, doanh nghiệp phải đối mặt với hai lựa chọn khó khăn: Trả giá cao hơn hoặc giảm sản xuất.

Cùng lúc, cầu từ thị trường quốc tế có thể suy giảm do kinh tế toàn cầu chậm lại. Điều này tạo ra một “cái kẹp”: Chi phí đầu vào tăng, đầu ra giảm. Hậu quả là cắt giảm sản xuất và cắt giảm lao động.

Về nông nghiệp, Việt Nam là một cường quốc xuất khẩu nông sản và thủy sản. Nhưng cả hai lĩnh vực này đều phụ thuộc vào năng lượng và phân bón. Khi giá phân bón tăng, tất yếu chi phí sản xuất phải tăng. Giá nhiên liệu tăng, thì chi phí vận chuyển và đánh bắt tăng. Thị trường xuất khẩu biến động khiến cho giá bán không ổn định. Vì thế, đối với nông dân và ngư dân, biên lợi nhuận vốn đã mỏng sẽ bị bào mòn nhanh chóng.

Cú sốc kinh tế cuối cùng sẽ chuyển hóa thành cú sốc xã hội.

Thứ nhất, khi doanh nghiệp giảm sản xuất, việc cắt giảm lao động là điều gần như không tránh khỏi. Các ngành bị ảnh hưởng đầu tiên sẽ là: Dệt may, điện tử, chế biến xuất khẩu, logistics. Đây đều là những ngành sử dụng nhiều lao động. Một sự suy giảm nhỏ trong sản xuất có thể dẫn đến mất việc trên diện rộng.

Thứ hai là lạm phát ăn mòn thu nhập. Giá xăng tăng kéo theo giá mọi thứ tăng: Thực phẩm, vận chuyển, điện nước. Trong khi đó, thu nhập không tăng tương ứng – thậm chí giảm nếu mất việc. Kết quả là thu nhập thực bị giảm đáng kể.

Thứ ba là đối với người dân, khủng hoảng không được cảm nhận qua các chỉ số vĩ mô. Nó được cảm nhận qua những điều rất cụ thể: Tiền xăng nhiều hơn, tiền chợ đắt hơn, công việc bấp bênh hơn. Đây là cách mà một cuộc chiến ở Trung Đông trở thành một vấn đề trong từng gia đình.

Câu chuyện lớn hơn đằng sau khủng hoảng này không chỉ là Iran hay Hormuz. Nó là sự mong manh của toàn cầu hóa.

Việt Nam đã phát triển nhanh chóng nhờ hội nhập vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhưng khi chuỗi đó bị đứt gãy, lợi thế trở thành rủi ro. Một nền kinh tế càng mở, càng phụ thuộc vào dòng chảy hàng hóa và năng lượng, càng dễ bị tổn thương khi dòng chảy đó bị gián đoạn.

Trong 6 tháng tới, nếu khủng hoảng kéo dài, Việt Nam có thể đối mặt với một tổ hợp khó khăn: Tăng trưởng chậm lại, lạm phát tăng, việc làm giảm, đời sống khó khăn hơn.

Đây không phải là kịch bản chắc chắn, nhưng là kịch bản có xác suất cao nếu không có chính sách ứng phó hiệu quả. Việt Nam đã phát triển nhờ một thế giới mở và năng lượng rẻ. Nhưng khi dầu mỏ trở thành vũ khí và chuỗi cung ứng bị bóp nghẹt, chính nền tảng đó có thể khiến Việt Nam chao đảo – nhanh hơn và sâu hơn nhiều người nghĩ.

Lý Thái Hùng

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Eo biển Hormuz (trái) và eo biển Đài Loan. Ảnh: The Seattle Times, The Diplomat

Từ Hormuz nghĩ về eo biển Đài Loan

Chiến dịch quân sự của liên quân Mỹ-Israel đã vấp phải một trở ngại quan trọng: Eo biển Hormuz! Ngay trước khi ném những quả bom đầu tiên xuống Iran, các chỉ huy quân sự Mỹ đã lo ngại việc Tehran phong tỏa eo biển Hormuz trong một đòn phòng vệ bất đối xứng. Một chiến thuật như vậy đang được Trung Quốc cân nhắc nếu Mỹ can dự vào cuộc xâm lược Đài Loan mà Chủ Tịch Tập Cận Bình có thể khơi mào trước năm 2027.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm. Ảnh: Cổng Thông tin Điện tử Quốc hội

Tổng bí thư kiêm chủ tịch nước: Mục tiêu hay phương tiện?

Giấc mơ phát triển không chỉ là giấc mơ của một nhà lãnh đạo. Đó phải là giấc mơ của hàng triệu người Việt – những người đang vật lộn với chi phí sinh hoạt, với sức ép việc làm, với tương lai con cái mình trong một thế giới cạnh tranh khốc liệt.

Vấn đề không phải là người “trên đỉnh cao chói lọi” muốn gì? Vấn đề là cấu trúc quyền lực hiện nay cho phép – hay giới hạn – tổng bí thư, chủ tịch nước làm những gì?

Tổng Bí thư ĐCSVN kiêm Chủ tịch nước CHXHCNVN Tô Lâm. Ảnh: Luong Thai Linh/ Pool Photo via AP

Cơ hội điều hành và giới hạn thể chế đối với nhất thể hóa quyền lực ở Việt Nam: Hai mặt của một lựa chọn chính trị

Ý nghĩa của việc tập trung quyền lực ở Việt Nam cần được đặt trong một khung nhìn rộng hơn. Nếu nó chỉ dừng lại ở việc tăng tốc điều hành, thì đó mới chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại nằm ở việc liệu sự tập trung này có đi kèm với việc củng cố pháp quyền, mở rộng minh bạch và xây dựng các cơ chế kiểm soát quyền lực hay không.

Ông Tô Lâm tuyên thệ nhậm chức chủ tịch nước CHXHCNVN 2026-2031 hôm 7/4/2026. Ảnh: Znews

Tô Lâm đặt cược lớn vào chiến dịch xây dựng trị giá 200 tỷ USD

Sân vận động lớn nhất thế giới, trung tâm triển lãm lớn nhất Đông Nam Á và hàng trăm dự án đường bộ, hàng không và năng lượng lớn — Việt Nam đang xây dựng nhanh hơn bao giờ hết trong “kỷ nguyên vươn mình của đất nước” mà nước này tự tuyên bố.

Chỉ riêng năm ngoái (2025), Việt Nam đã khởi công hơn 550 dự án cơ sở hạ tầng trong một làn sóng đáng kinh ngạc với tổng chi phí khoảng 200 tỷ USD.