Hòa giải hay lạc lõng: Lựa chọn sinh tử cho Việt Nam 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Đã đến lúc đảng và Nhà nước Việt Nam phải hòa giải với chính người dân mình — từ mọi góc bể chân trời — và hội nhập vào dòng chảy văn minh của nhân loại. Nếu không, lịch sử sẽ gọi các ông là những kẻ đã bỏ lỡ vận hội cuối cùng của dân tộc. 

***

Bóng tối chưa khép

Gần nửa thế kỷ sau khi tiếng súng chấm dứt trên mảnh đất hình chữ S, Việt Nam — dân tộc từng viết nên những trang bi tráng nhất thế kỷ XX — vẫn chưa thực sự thoát ra khỏi bóng tối của chính mình.

Những vết thương từ “tổ hợp cuộc chiến” — đấu tranh giành độc lập, nội chiến Nam Bắc, đối đầu ý thức hệ Đông Tây — vẫn âm ỉ, hằn sâu trong thể chế, trong tâm thức, trong từng “đường gân thớ thịt” của quốc gia.

Một cuộc chiến tưởng đã kết thúc năm 1975. Nhưng thực ra, nửa thế kỷ qua, những đường biên hữu hình và vô hình — Bắc, Nam; Quốc nội, Hải ngoại; Cộng sản, Tư bản — vẫn lạnh lùng và sắc nhọn như những lưỡi dao cắm sâu vào lòng dân tộc.

Tiếng súng tạm lắng, nhưng chúng ta chưa có hòa bình.

Thống nhất trên bản đồ, nhưng chúng ta chưa thống nhất từ trái tim đến trái tim.

Chỉ cần phản ứng trước việc chính quyền tổ chức kỷ niệm ngày 30/4 quá rình rang và tốn kém tiền thuế của dân, người dân lập tức bị cấm xuất cảnh (1), thậm chí bị đuổi việc (2).

Nhưng chúng ta là ai? Gọi thật đúng tên, đó chính là chính quyền và các thế hệ thời hậu chiến (3).

Và câu hỏi đau đớn nhất buộc phải đặt ra: Tại sao Việt Nam, sau tất cả, vẫn chưa thể hòa giải để phát triển?

Có phải Việt Nam là một dân tộc bất hạnh? 

Không! Việt Nam không phải là một dân tộc bất hạnh!

Nếu là một là một dân tộc bất hạnh, chúng ta đã không thể đứng dậy từ đống tro tàn, không thể xây dựng nền kinh tế tăng trưởng vào loại nhanh trong khu vực.

Một dân tộc bất hạnh không thể bắt tay cựu thù, hội nhập sâu vào CPTPP, EVFTA, trở thành mắt xích quan trọng của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Chúng ta có lòng quả cảm.
Chúng ta có khát vọng vươn lên.

Nhưng tất cả vẫn chưa đủ.

Bởi vết thương sâu kín vẫn rỉ máu, bởi chính cách chúng ta đối xử với nhau sau chiến tranh:

– Loại bỏ.
– Kỳ thị.
– Thù hận.

Không ai làm cho Việt Nam bất hạnh — chính chúng ta đang tự trói tay mình, tự đọa đầy chính dân tộc mình. Sau nửa thế kỷ chiến tranh, chúng ta vẫn giam giữ hàng trăm tù nhân lương tâm: Hai trăm? Ba trăm? hay bao nhiêu?  Không có con số chính xác. Trong khi người anh em Cuba đã phóng thích một lúc 500 phạm nhân với “nhiều tội danh khác nhau”… (4)

Xiềng xích quá nặng mà bản lĩnh thì què quặt

Sau 1975, thay vì mở ra một thời kỳ hòa giải, chúng ta đã chọn con đường củng cố chiến thắng bằng những trại cải tạo, từ Bắc chí Nam, bằng việc xóa sổ một nửa ký ức quốc gia.

Người chiến thắng viết lại lịch sử, theo cách hoang tưởng của mình. Người bại trận bị gạt ra ngoài rìa xã hội hoặc lụi tàn trong bóng tối.

Chúng ta tự hào tuyên bố “thống nhất,” nhưng đó chỉ là thống nhất về địa lý. Trong lòng người, những lằn ranh vẫn âm ỉ, như những vết nứt chực chờ ngày đổ vỡ.

– Bên thua ôm mặc cảm.
– Bên thắng đắm chìm trong duy ý chí.

Không bên nào thực sự tự do. Cả dân tộc bị giam cầm trong quá khứ chưa chịu khép lại.

Do thiếu bản lĩnh chính trị. Do không bên nào nhận ra “cái tất yếu” của lịch sử để tự vượt lên chính mình (5). Và vì thế, dù “mở cửa,” “hội nhập,” “tăng trưởng,” chúng ta vẫn chưa hóa thân thành một quốc gia tự cường.

Quốc sĩ hay chư hầu?

Tồi tệ hơn, trong khi chưa hòa giải nổi với người dân của mình, bộ máy quyền lực lại ngả dần vào vòng tay của phương Bắc.

Từ “4 tốt,” “16 chữ vàng,” đến “chung vận mệnh” — ngôn từ ngày càng mềm mỏng, trong khi gọng kìm bá quyền ngày càng siết chặt.

– Tự hào vì được “bạn vàng” ban phát lời khen.
– Run rẩy trước những đe dọa ẩn giấu trong những cái bắt tay.

Chúng ta vừa cúi đầu trước bóng ma thiên triều, vừa lùi bước trước thách thức của tương lai.

Người Việt Nam rùng mình khi nghe “cùng chung vận mệnh” với Trung Quốc. Chúng ta xây dựng vận mệnh của chính mình — hay lặng lẽ chui đầu vào ách nô lệ?

Tiến vào tương lai, hay quay lại thời Bắc thuộc với hình thức mới?

Ai đang chờ ngọn lửa thiêu rụi dân tộc này? 

Một câu hỏi nhức nhối hơn nữa:

Ai đang “nằm trong đống rơm,” chờ ngọn lửa thiêu rụi dân tộc này?

– Những nhóm lợi ích nham hiểm, bấu víu vào đặc quyền đặc lợi?
– Những bộ óc giáo điều, coi tự do và pháp quyền như “mối nguy” thay vì “nền tảng sống còn”?
– Những thế lực thao túng, nhấn chìm khát vọng dân tộc trong đấu đá quyền lực trên thượng tầng?

Trong khi Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức đã can đảm lột xác, đối diện quá khứ, xây dựng nền dân chủ mạnh mẽ, Việt Nam vẫn quẩn quanh trong những khẩu hiệu vô hồn và nỗi sợ mơ hồ.

Không phải vì Việt Nam kém cỏi. Không phải vì Việt Nam thiếu khát vọng.

Chỉ vì lãnh đạo chưa đủ dũng khí chính trị để tự giải thoát chính mình.

Nhưng cơ hội sẽ không kiên nhẫn 

Bà Phạm Chi Lan từng nhắc lại nhận xét của một chuyên gia Ngân hàng Thế giới (WB): “Việt Nam là nước không chịu phát triển!” (6)

Đau đớn thay, đó là một phần của sự thật.

Phát triển không chỉ là tăng trưởng GDP, xây nhà chọc trời, hay đón thêm hàng loạt FDI. Phát triển là đổi mới thể chế, giải phóng con người, khơi dậy sức mạnh sáng tạo toàn dân.

Phát triển đòi hỏi:

– Dám nhìn thẳng vào sự thật.
– Dám thừa nhận sai lầm.
– Dám thay đổi từ gốc rễ, chứ không chỉ vá víu bề mặt.

Phát triển là đặt lợi ích dân tộc lên trên mọi sự.

Không phải là những bản “tuyên bố chung” rỗng tuyếch, những câu “chia sẻ tương lai” đầy cạm bẫy, những câu bùa chú “4 tốt” do Trung Quốc ban tặng thì người dân biến thành đồng giao khắp chốn cùng quê: “Láng giềng đểu/ Bạn bè đểu/ Đồng chí đểu/ Đối tác đểu!” Còn “16 chữ vàng” thì người dân cắt nghĩa thành: “Láng giềng khốn nạn/ Cướp đất lâu dài/ Hợp tác gian manh/ Hướng tới diệt vong.” (7)

Việt Nam có cơ hội. Nhưng cơ hội không chờ đợi mãi.

Nếu không tự đứng dậy, không tự cởi trói, Việt Nam sẽ bị lịch sử bỏ lại — ôm mối hận muộn màng của một dân tộc từng có cơ hội, nhưng không dám nắm lấy.

Hoàng Thuyên

Tham khảo thêm:

(1) https://www.nguoi-viet.com/viet-nam/phan-doi-dien-binh-ton-hang-ngan-ty-ba-ha-noi-bi-cam-xuat-canh/ 

(2) https://baophapluat.vn/dong-thai-moi-nhat-cua-nu-mc-phat-ngon-gay-buc-xuc-ve-dieu-binh-304-post545995.html 

(3) https://boxitvn.blogspot.com/2025/04/3041975-3042025-nhin-lai-mot-giai-oan.html (30/4/1975 – 30/4/2025: Nhìn lại một giai đoạn lịch sử của dân tộc để nói với tuổi năm mươi)

(4) https://cafef.vn/my-noi-long-cam-van-cuba-tuyen-bo-tha-hon-500-tu-nhan-188250116155800232.chn

(5) https://www.chungta.com/nd/tu-lieu-tra-cuu/chan_ly_cua_tu_do.html

(6) https://infonet.vietnamnet.vn/viet-nam-la-mo-hinh-ky-la-nhat-the-gioi-nuoc-khong-chiu-phat-trien-71097.html 

(7) https://dantri.com.vn/xa-hoi/chuyen-16-chu-vang-voi-nguoi-lang-gieng-hep-bung-tai-nghi-truong-1402231016.htm

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Biểu tình chống Dự luật Đặc khu tại Sài Gòn hôm 10/6/2018. Ảnh: VNTB

Biểu tình: Một quyền chính trị quan trọng bị cấm kỵ

Xuyên suốt lịch sử lập hiến của Việt Nam, quyền hội họp và biểu tình luôn được ghi nhận trong các bản Hiến pháp năm 1959 tại Điều 25, Hiến pháp 1980 tại Điều 67, và Hiến pháp 1992 tại Điều 69. Tuy nhiên,  thực tế lịch sử lại không như vậy.

Cho đến nay, Điều 25 của Hiến pháp 2013 vẫn khẳng định công dân có quyền tự do ngôn luận, báo chí, hội họp và biểu tình. Thế nhưng, quyền biểu tình và hội họp vẫn bị treo vô thời hạn!

Ảnh minh họa: Internet

Phát triển và thu hút nhân tài từ nhỏ – trong nước nói, nước ngoài làm

Trong khi Việt Nam vẫn đang hô hào “trọng dụng nhân tài” ở mọi cấp độ, các quốc gia khác đã âm thầm thu hút nguồn lực xuất sắc của chúng ta từ lúc các em còn ngồi trên ghế lớp 8, lớp 9.

Không phải ngẫu nhiên mà Singapore triển khai hai chương trình học bổng lớn – ASEAN Scholarship và A*STAR Scholarship – nhắm trực tiếp vào học sinh Việt Nam từ độ tuổi 14–16.

Ông Tô Lâm phát biểu tại Diễn đàn Đối thoại Shangri-La, Singapore hôm thứ Sáu 29/5/2026. Ảnh: Reuters

Tô Lâm: Ngoại giao một đằng, nội trị một nẻo?

Đó là nghịch lý lớn nhất của đời sống chính trị Việt Nam hiện nay. Đối ngoại thì nói ngôn ngữ của đối thoại, nhưng đối nội lại vận hành bằng ngôn ngữ của kiểm soát. Đối ngoại thì kêu gọi tôn trọng khác biệt, nhưng đối nội lại rất ít chỗ cho những tiếng nói khác biệt. Đối ngoại thì nói về hòa bình, nhưng đối nội lại duy trì một không khí khiến nhiều người e ngại khi bày tỏ quan điểm của mình về những vấn đề hệ trọng của đất nước.

Ảnh minh họa: Mạc Đĩnh Chi đi sứ sang Tàu

Mạc Đĩnh Chi – Nhà ngoại giao hay thi sĩ

Khi sứ đoàn Đại Việt chuẩn bị hồi hương, triều đình nhà Nguyên báo tin một công chúa được vua hết mực yêu thương vừa qua đời. Mạc Đĩnh Chi lại được triệu vào để đọc điếu văn cho công chúa. Theo lời truyền đạt, Mạc Đĩnh Chi sẽ được giao cho một bài điếu văn đã được viết sẵn. Tuy nhiên, khi mở trang giấy, trước mắt ông chỉ có duy nhất một chữ: “Nhất”!

Chỉ sau một thoáng lặng im, Trạng nguyên Mạc Đĩnh Chi đã xuất thần đọc một bài điếu…