Phát triển và thu hút nhân tài từ nhỏ – trong nước nói, nước ngoài làm

Ảnh minh họa: Internet
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

TS Lê Vĩnh Triển

Trong khi Việt Nam vẫn đang hô hào “trọng dụng nhân tài” ở mọi cấp độ, các quốc gia khác đã âm thầm thu hút nguồn lực xuất sắc của chúng ta từ lúc các em còn ngồi trên ghế lớp 8, lớp 9.

Chiến lược bên ngoài: Bài bản, kiên nhẫn và cụ thể

Không phải ngẫu nhiên mà Singapore triển khai hai chương trình học bổng lớn — ASEAN Scholarship và A*STAR Scholarship — nhắm trực tiếp vào học sinh Việt Nam từ độ tuổi 14–16. Hàng năm, các giáo viên từ trường trung học Singapore bay sang Hà Nội và TP.HCM để tổ chức thi tuyển tại chỗ, cấp học bổng toàn phần bao gồm học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí và vé máy bay khứ hồi trong suốt bốn năm. Mục tiêu trước mắt là rõ ràng: Đưa những học sinh xuất sắc của ASEAN vào học chung với học sinh nội địa để nâng chất lượng giáo dục phổ thông. Mục tiêu lâu dài, không kém phần rõ ràng: Đào tạo bậc đại học và giữ lại nguồn nhân lực chất lượng cao.

Đây không phải thiện chí. Đây là chiến lược quốc gia, được tính toán bài bản từ nhiều năm trước. Anh, Mỹ, Úc cũng có những cơ chế tương tự từ lâu ở bậc đại học và sau đại học — học bổng toàn phần, chương trình visa ưu đãi cho sinh viên quốc tế xuất sắc muốn ở lại làm việc sau khi tốt nghiệp. Các em vào, học giỏi, được giữ lại. Logic đơn giản, hiệu quả cao.

Bên trong

Nghịch lý là: Chính văn hóa nói chung và bên trong các trường chuyên, trường năng khiếu nói riêng— nơi nỗ lực chọn lọc và đào tạo xuất sắc — là môi trường mà việc tìm học bổng nước ngoài, ra đi và ở lại làm việc ngoài nước gần như là một mặc định không cần bàn cãi. Có học bổng nước ngoài còn được xem như thành công của trò lẫn trường. Không ai nói thẳng “đừng về,” nhưng không ai thuyết phục được “tại sao phải về;” còn “cần phải đi” thì là điều mặc nhiên. Khi văn hóa được định vị như thế thì những lời động viên đi học để về phát triển quốc gia tự nhiên trở thành lạc lõng, viễn vông – đáng tiếc.

Không thể trách các bậc phụ huynh khi một bên là môi trường làm việc đẳng cấp quốc tế với mức đãi ngộ tương xứng, một bên là hệ thống trong nước với nhiều rào cản vô hình — sự lựa chọn gần như không có gì để bàn.

Việt Nam nói về nhân tài, chọn và bồi dưỡng từ nhỏ. Bên ngoài âm thầm thu hút sử dụng.

Câu chuyện của Tiến sĩ Phạm Hy Hiếu và một câu hỏi khó

Hồi đầu năm 2026, Tiến sĩ Phạm Hy Hiếu — cựu học sinh Trường Phổ thông Năng khiếu TP.HCM, từng giành Huy chương Bạc Olympic Toán học, tốt nghiệp Stanford, lọt Forbes 30 Under 30 Việt Nam — thông báo rời OpenAI vì kiệt sức. Câu chuyện của anh tạo ra nhiều cảm xúc khác nhau: Sự cảm thông trước áp lực khủng khiếp của môi trường AI đỉnh cao, sự nể phục tài năng và trân trọng khi anh quyết định trở về Việt Nam cùng gia đình để hồi phục và làm việc.

Nhưng ẩn dưới đó là một câu hỏi mà không phải ai cũng dám đặt thẳng: Chừng nào thì những nhà khoa học, những người trẻ xuất sắc chưa kiệt sức mà vẫn chọn về Việt Nam?

Hành trình của Phạm Hy Hiếu là hành trình của rất nhiều người giỏi thế hệ anh và trước anh: Xuất phát từ trường chuyên, giành học bổng, ra đi, trở thành nhân tài ở nước người. Và khi họ trở về — nếu có — thường là vì những lý do ngoài tầm kiểm soát, chứ không phải vì có một lực hút đủ mạnh từ quê hương.

Mỗi học sinh xuất sắc ra đi khi còn trẻ là một khoản đầu tư dài hạn mà xã hội đã bỏ ra — qua hệ thống giáo dục phổ thông, qua trường chuyên, qua sự kỳ vọng — nhưng lợi tức lại chảy về nơi khác. Điều đó không có nghĩa là sai trái với từng cá nhân. Nhưng ở cấp độ hệ thống, đó là bài toán cần lời giải: Từ năng lực xuất sắc cá nhân (đã có), định hướng cống hiến đất nước (được xem là lạ lẫm), lòng tin được trọng dụng (không chắc chắn), môi trường tự do và công bằng để phát triển (chưa thấy) khi trở về… chứ không phải chỉ là những lời hô hào tốt đẹp.

Câu hỏi không phải là “tại sao họ ra đi?” mà là: Chúng ta làm gì đủ hấp dẫn để họ muốn ở lại — hoặc muốn trở về, khi họ chưa kiệt sức?

Nguồn: FB Trien Le Vinh

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Biểu tình chống Dự luật Đặc khu tại Sài Gòn hôm 10/6/2018. Ảnh: VNTB

Biểu tình: Một quyền chính trị quan trọng bị cấm kỵ

Xuyên suốt lịch sử lập hiến của Việt Nam, quyền hội họp và biểu tình luôn được ghi nhận trong các bản Hiến pháp năm 1959 tại Điều 25, Hiến pháp 1980 tại Điều 67, và Hiến pháp 1992 tại Điều 69. Tuy nhiên,  thực tế lịch sử lại không như vậy.

Cho đến nay, Điều 25 của Hiến pháp 2013 vẫn khẳng định công dân có quyền tự do ngôn luận, báo chí, hội họp và biểu tình. Thế nhưng, quyền biểu tình và hội họp vẫn bị treo vô thời hạn!

Ông Tô Lâm phát biểu tại Diễn đàn Đối thoại Shangri-La, Singapore hôm thứ Sáu 29/5/2026. Ảnh: Reuters

Tô Lâm: Ngoại giao một đằng, nội trị một nẻo?

Đó là nghịch lý lớn nhất của đời sống chính trị Việt Nam hiện nay. Đối ngoại thì nói ngôn ngữ của đối thoại, nhưng đối nội lại vận hành bằng ngôn ngữ của kiểm soát. Đối ngoại thì kêu gọi tôn trọng khác biệt, nhưng đối nội lại rất ít chỗ cho những tiếng nói khác biệt. Đối ngoại thì nói về hòa bình, nhưng đối nội lại duy trì một không khí khiến nhiều người e ngại khi bày tỏ quan điểm của mình về những vấn đề hệ trọng của đất nước.

Ảnh minh họa: Mạc Đĩnh Chi đi sứ sang Tàu

Mạc Đĩnh Chi – Nhà ngoại giao hay thi sĩ

Khi sứ đoàn Đại Việt chuẩn bị hồi hương, triều đình nhà Nguyên báo tin một công chúa được vua hết mực yêu thương vừa qua đời. Mạc Đĩnh Chi lại được triệu vào để đọc điếu văn cho công chúa. Theo lời truyền đạt, Mạc Đĩnh Chi sẽ được giao cho một bài điếu văn đã được viết sẵn. Tuy nhiên, khi mở trang giấy, trước mắt ông chỉ có duy nhất một chữ: “Nhất”!

Chỉ sau một thoáng lặng im, Trạng nguyên Mạc Đĩnh Chi đã xuất thần đọc một bài điếu…

Chủ tịch nước Việt Nam Tô Lâm phát biểu tại Đối thoại Shangri-La ở Singapore tối 29/5/2026. Ảnh: Reuters

Một bài diễn văn không có chân trời

Bài diễn văn có khái niệm, nhưng thiếu tầm nhìn; có ngôn ngữ ngoại giao, nhưng thiếu bản lĩnh chiến lược. Người nghe không thấy một Việt Nam đang tự ý thức đầy đủ về vị thế của mình: Một quốc gia gần 100 triệu dân, nằm trên một trong những huyết mạch hàng hải quan trọng nhất thế giới, và đang đứng trước cơ hội hiếm có để trở thành một cường quốc hạng trung có trọng lượng tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.