Lê Phi
Mỗi khi một cuốn sách tạo ra làn sóng tranh luận mạnh mẽ, phản ứng của xã hội gần như luôn diễn ra theo cùng một kịch bản. Rất nhanh chóng, dư luận chia thành hai cực.
Một bên đặt câu hỏi: Cuốn sách đúng hay sai? Bên kia lại hỏi: Tác giả có đáng bị xử lý hay không?
Đó đều là những câu hỏi chính đáng và cần được trả lời bằng những quy trình chuyên môn và pháp lý phù hợp. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở hai câu hỏi ấy, chúng ta vẫn mới nhìn thấy phần nổi của tảng băng.
Dưới góc nhìn của khoa học thể chế, còn một câu hỏi quan trọng hơn rất nhiều: Một thể chế hiện đại nên xử lý những tri thức gây tranh luận bằng cơ chế nào?
Chính câu hỏi ấy mới phản ánh năng lực của một quốc gia trong dài hạn. Bởi lẽ, tranh luận có thể chỉ kéo dài vài tuần hay vài tháng, nhưng cách một thể chế ứng xử với tranh luận sẽ để lại dấu ấn trong nhiều năm, thậm chí nhiều thế hệ.
Không phải vấn đề của một con người
Điều hấp dẫn nhất trong mọi cuộc tranh luận là con người. Công chúng thường bị cuốn vào việc đánh giá một tác giả, một nhà xuất bản hay một cơ quan quản lý. Điều đó dễ hiểu, bởi con người luôn cụ thể, còn thể chế lại trừu tượng.
Nhưng lịch sử phát triển của các quốc gia cho thấy, những tranh luận học thuật, những cuốn sách gây chia rẽ dư luận hay những phản ứng mạnh mẽ của xã hội không phải là hiện tượng hiếm gặp. Chúng xuất hiện ở hầu hết các quốc gia, bất kể mô hình chính trị, trình độ phát triển hay truyền thống văn hóa.
Điều tạo nên sự khác biệt không nằm ở việc có hay không có tranh cãi. Điều tạo nên khác biệt là thể chế lựa chọn cách xử lý tranh cãi như thế nào.
Một xã hội có thể xuất hiện những cuốn sách gây tranh luận. Một xã hội cũng có thể xuất hiện những phản ứng rất khác nhau trước cùng một sự kiện. Nhưng chính cơ chế tiếp nhận, phản biện, thẩm định và giải quyết những khác biệt ấy mới là yếu tố quyết định chất lượng của nền quản trị.
Nói cách khác, câu chuyện tưởng như thuộc về một cuốn sách, một tác giả hay một vụ việc cụ thể, thực chất lại là câu chuyện về năng lực của chính hệ thống.
Một bài kiểm tra đối với năng lực thể chế
Mỗi vụ việc gây tranh luận đều đồng thời là một phép thử.
Không chỉ thử bản lĩnh của người viết.
Không chỉ thử trách nhiệm của cơ quan quản lý.
Mà còn thử chính năng lực của thể chế.
Một hệ thống trưởng thành phải đồng thời trả lời được nhiều câu hỏi.
Liệu hệ thống đã có đủ thông tin để đưa ra đánh giá hay chưa? Các ý kiến khác nhau đã được lắng nghe đầy đủ chưa? Quy trình xử lý có minh bạch và nhất quán không? Hệ thống có đủ năng lực để phân biệt giữa sai phạm pháp lý, sai sót chuyên môn và khác biệt về quan điểm hay không? Quan trọng hơn, sau khi mọi việc kết thúc, thể chế có rút ra được bài học nào để hoàn thiện chính mình hay không?
Đó mới là những câu hỏi quyết định.
Bởi giá trị của một thể chế không chỉ nằm ở quyết định cuối cùng, mà còn nằm ở chất lượng của quá trình dẫn tới quyết định ấy. Một quyết định chỉ thực sự có sức thuyết phục khi được hình thành từ những quy trình rõ ràng, minh bạch, có khả năng giải trình và có thể được xem xét lại nếu xuất hiện những bằng chứng mới.
Nếu mỗi cuộc tranh luận đều giúp hệ thống hoàn thiện thêm quy trình, thì ngay cả những sự kiện gây nhiều tranh cãi nhất cũng có thể trở thành nguồn lực cho sự phát triển của thể chế.
Xã hội hiện đại cần quản trị bất đồng
Trong xã hội hiện đại, bất đồng không còn là ngoại lệ mà đã trở thành trạng thái bình thường.
Khi trình độ học vấn được nâng lên, khi thông tin lan truyền với tốc độ gần như tức thời và khi ngày càng nhiều người có khả năng bày tỏ quan điểm của mình, sự đa dạng về nhận thức là điều không thể tránh khỏi.
Vì vậy, sự xuất hiện của những ý kiến khác nhau không nhất thiết là dấu hiệu của khủng hoảng. Trái lại, đó là hệ quả tự nhiên của một xã hội có nhiều nguồn tri thức, nhiều trải nghiệm và nhiều lợi ích khác nhau.
Điều đáng quan tâm không phải là làm thế nào để loại bỏ bất đồng. Điều đó vừa không khả thi, vừa không cần thiết.
Điều quan trọng hơn là quản trị bất đồng.
Một thể chế có năng lực không tìm cách biến mọi người thành những người cùng suy nghĩ giống nhau. Thay vào đó, nó xây dựng những quy trình để các quan điểm khác nhau được lắng nghe, được phản biện, được thẩm định bằng tiêu chuẩn chuyên môn và được giải thích bằng lý lẽ có thể kiểm chứng.
Chính những quy trình ấy mới tạo ra niềm tin lâu dài đối với xã hội.
Góc nhìn của ISC
Nếu nhìn từ khung lý thuyết Năng lực Lựa chọn Thể chế (ISC), trọng tâm nghiên cứu không nằm ở việc đánh giá một cá nhân hay một vụ việc cụ thể.
Điều cần quan sát là chất lượng của các cơ chế vận hành.
Các cơ chế phản biện chuyên môn có thực sự hoạt động hiệu quả hay không? Quy trình thẩm định có đủ năng lực phát hiện và xử lý những vấn đề ngay từ đầu hay không? Khi tranh luận bùng nổ, các cơ quan liên quan có phối hợp trên cơ sở trách nhiệm giải trình và thông tin minh bạch hay không? Sau vụ việc, hệ thống có sửa đổi quy trình, nâng cao tiêu chuẩn và giảm khả năng lặp lại những tình huống tương tự hay không?
Đó mới là những câu hỏi mà ISC muốn trả lời.
Theo cách tiếp cận này, năng lực của một thể chế không được đo bằng việc nó có bao giờ mắc sai lầm hay không. Không có hệ thống nào hoàn hảo đến mức không bao giờ lựa chọn sai hoặc không bao giờ đối diện với tranh cãi.
Điều quan trọng là khả năng phát hiện sai sót, tiếp nhận phản hồi, điều chỉnh quyết định và tích lũy tri thức từ chính những trải nghiệm đó.
Một thể chế biết học hỏi sẽ mạnh lên sau mỗi cuộc tranh luận. Một thể chế không biết học hỏi sẽ tiếp tục lặp lại những vấn đề cũ dưới những hình thức mới.
Bài học rộng hơn
Trong thế kỷ XXI, hầu như không quốc gia nào có thể tránh khỏi những vụ việc gây chia rẽ dư luận.
Sự khác biệt không nằm ở số lượng tranh cãi, mà nằm ở cách các quốc gia biến những tranh cãi ấy thành cơ hội để hoàn thiện chính mình.
Một thể chế trưởng thành không chỉ được đánh giá bằng khả năng duy trì trật tự hay thực thi pháp luật. Nó còn được đánh giá bằng khả năng xử lý những thông tin phức tạp, duy trì niềm tin của xã hội đối với quy trình ra quyết định và liên tục tự điều chỉnh trước những thay đổi của thực tiễn.
Nói cách khác, sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo bằng tốc độ tăng trưởng hay quy mô kinh tế. Trong một thế giới ngày càng phức tạp, sức mạnh ấy còn được đo bằng khả năng biến mỗi cuộc tranh luận thành một bài học, mỗi bất đồng thành một nguồn dữ liệu và mỗi khủng hoảng thành một động lực để tiến hóa.
Đó cũng chính là tinh thần của Nhà nước học. Một nhà nước học hỏi không được nhận diện bởi việc không có tranh luận, mà bởi khả năng quản trị tranh luận bằng các quy trình công bằng, minh bạch, có trách nhiệm giải trình và có năng lực tự hoàn thiện. Chính khả năng ấy mới là nền tảng bền vững nhất của năng lực quốc gia trong thế kỷ XXI.
Lê Phi
Nguồn: Tạp chí Thế Kỷ Mới



