Hội nghị Trung ương 2: Đối ngoại Việt Nam trong thế giằng co chiến lược giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc

Dù đã ký kết Hiệp định Đối tác Chiến lược Toàn diện với Mỹ vào tháng 9 năm 2023, nhưng “sự ngờ vực sâu sắc vẫn còn tồn tại” ở Việt Nam đối với Mỹ. Ảnh: Chris Ratcliffe/ Bloomberg/ Getty Images
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Hoàng Trường

Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV không chỉ là nơi bàn về nhân sự hay kế hoạch phát triển, mà thực chất là không gian định hình lại cách tiếp cận chiến lược của Việt Nam trong một môi trường địa-chính trị đang tái cấu trúc một cách bất thường.

Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV, dưới sự chủ trì của Tổng Bí thư Tô Lâm, diễn ra từ ngày 23/3 đến ngày 25/3/2026, trong một thời điểm đặc biệt khi các biến động quốc tế đang tác động trực tiếp và sâu sắc đến không gian chính sách của Việt Nam. Nếu như các hội nghị trung ương trước đây chủ yếu tập trung vào việc kiện toàn tổ chức, hoàn thiện thể chế và triển khai nghị quyết đại hội đảng, thì lần này, một thực tế ngày càng rõ ràng: Đối nội và đối ngoại không còn là hai trục tách biệt, mà đang đan xen chặt chẽ trong từng quyết sách chiến lược.

Đây là thời điểm quan hệ với hai đối tác lớn là Hoa Kỳ và Trung Quốc đang đặt Việt Nam vào một thế “kẹt giữa hai cực quyền lực chưa từng có”: Vừa phải xử lý áp lực thương mại và chiến lược từ Washington, vừa phải kiểm soát căng thẳng chủ quyền và duy trì ổn định quan hệ với Bắc Kinh. Trong bối cảnh đó, Hội nghị Trung ương 2 không chỉ là nơi bàn về nhân sự hay kế hoạch phát triển, mà thực chất là không gian định hình lại cách tiếp cận chiến lược của Việt Nam trong một môi trường địa-chính trị đang tái cấu trúc nhanh chóng (1).

1. Quan hệ Việt – Mỹ: Từ hợp tác sâu rộng đến áp lực có điều kiện

Trong hơn một thập niên qua, quan hệ Việt – Mỹ đã phát triển mạnh mẽ cả về chiều rộng lẫn chiều sâu. Hoa Kỳ trở thành thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, đồng thời là một đối tác quan trọng trong các lĩnh vực công nghệ, đầu tư và an ninh khu vực. Tuy nhiên, dưới nhiệm kỳ mới của Donald Trump, cách tiếp cận của Washington đang thay đổi theo hướng thực dụng và cứng rắn hơn.

Chính sách “America First” không chỉ nhằm bảo vệ lợi ích kinh tế nội địa, mà còn sử dụng thương mại như một công cụ để điều chỉnh hành vi của các đối tác. Trong cách nhìn này, Việt Nam vừa được xem là một mắt xích quan trọng trong chiến lược cân bằng Trung Quốc, vừa là một nền kinh tế có thặng dư thương mại lớn và tiềm ẩn nguy cơ trở thành điểm trung chuyển hàng hóa.

Chính sự đan xen lợi ích và nghi ngại này khiến quan hệ song phương không còn thuần túy là hợp tác, mà mang tính “điều kiện hóa” ngày càng rõ nét. Và động thái mới nhất – cuộc điều tra theo Section 301 tháng 3/2026 – là một biểu hiện cụ thể của xu hướng đó.

2. Section 301: Tín hiệu cảnh báo chiến lược, không chỉ là vấn đề thương mại

Cuộc điều tra Section 301 nhắm vào 16 nền kinh tế, trong đó có Việt Nam, được tiến hành với danh nghĩa xem xét “dư thừa công suất sản xuất cấu trúc.” Tuy nhiên, về bản chất, đây là một công cụ chính sách mang tính chiến lược cao, cho phép Hoa Kỳ áp dụng các biện pháp trừng phạt thương mại nếu xác định có hành vi “không công bằng” (2).

Đối với Việt Nam, mức độ rủi ro được đánh giá là đáng kể, xuất phát từ ba yếu tố chính. Thứ nhất là thặng dư thương mại lớn với Hoa Kỳ, đạt khoảng 178 tỷ USD vào năm 2025 – một con số nhạy cảm trong bối cảnh chính quyền Donald Trump đặc biệt chú trọng đến cân bằng thương mại. Thứ hai là việc Việt Nam vẫn bị coi là nền kinh tế phi thị trường, khiến khả năng bị áp thuế chống bán phá giá ở mức cao hơn. Thứ ba là các nghi vấn liên quan đến hoạt động trung chuyển hàng hóa từ Trung Quốc.

Trong logic của Washington, những yếu tố này không thể tồn tại song song mà không dẫn đến phản ứng chính sách. Do đó, Section 301 cần được hiểu như một cảnh báo về sự thay đổi cách thức Hoa Kỳ nhìn nhận và xử lý quan hệ với Việt Nam, hơn là một biện pháp kỹ thuật đơn thuần.

3. Quan hệ Việt – Trung: Ổn định hợp tác nhưng tiềm ẩn căng thẳng

Song song với áp lực từ Hoa Kỳ, quan hệ với Trung Quốc cũng đang đặt ra những thách thức không nhỏ. Đáng chú ý, chỉ trong một khoảng thời gian rất ngắn, hai diễn biến tưởng chừng trái chiều đã xảy ra.

Một mặt, Việt Nam và Trung Quốc vừa tiến hành cơ chế đối thoại “3+3” cấp cao – một khuôn khổ hợp tác quan trọng nhằm tăng cường phối hợp về ngoại giao, quốc phòng và an ninh. Điều này cho thấy hai bên vẫn duy trì nhu cầu ổn định quan hệ và kiểm soát bất đồng (3).

Tuy nhiên, ngay sau đó, Việt Nam đã lên tiếng phản đối việc Trung Quốc tiếp tục cải tạo, mở rộng các thực thể tại khu vực Hoàng Sa. Động thái này phản ánh một thực tế: Dù hợp tác được duy trì, các vấn đề chủ quyền vẫn là điểm nóng không thể né tránh.

Sự đan xen giữa hợp tác và cạnh tranh trong quan hệ Việt – Trung khiến không gian chính sách của Việt Nam trở nên phức tạp hơn. Bất kỳ sự điều chỉnh nào trong quan hệ với Hoa Kỳ cũng đều có thể tạo ra tác động lan tỏa tới quan hệ với Trung Quốc, và ngược lại (4).

4. Hội nghị Trung ương 2: Không gian xác lập “độ nghiêng chiến lược”

Trong bối cảnh “áp lực hai chiều” như vậy, Hội nghị Trung ương 2 mang một ý nghĩa đặc biệt: Đây là nơi không chỉ quyết định nhân sự và kế hoạch phát triển, mà còn gián tiếp xác lập “độ nghiêng chiến lược” của Việt Nam trong giai đoạn tới (5).

Việc xem xét nhân sự lãnh đạo nhiệm kỳ 2026–2031 không đơn thuần là vấn đề tổ chức. Đó là lựa chọn những cá nhân có khả năng:

– Điều hành nền kinh tế trong môi trường thương mại bị giám sát chặt chẽ;

– Đàm phán hiệu quả với các đối tác lớn trong bối cảnh lợi ích đan xen;

– Giữ vững cân bằng chiến lược mà không làm suy giảm tăng trưởng.

Ở một cấp độ sâu hơn, đây cũng là quá trình xác định cách thức Việt Nam sẽ ứng xử với các sức ép bên ngoài: Tiếp tục duy trì chính sách “đu dây” linh hoạt, hay điều chỉnh theo hướng minh bạch và rõ ràng hơn trong định vị chiến lược.

5. Thế tiến thoái lưỡng nan và yêu cầu điều chỉnh chính sách

Việt Nam hiện đối mặt với một nghịch lý mang tính cấu trúc. Một mặt, nền kinh tế phụ thuộc lớn vào xuất khẩu, trong đó thị trường Hoa Kỳ đóng vai trò then chốt. Mặt khác, Việt Nam lại gắn bó sâu với chuỗi cung ứng khu vực, đặc biệt là với Trung Quốc.

Trong khi đó, cách tiếp cận của Donald Trump lại không chấp nhận trạng thái “trung gian linh hoạt” theo nghĩa truyền thống. Thay vào đó, Washington có xu hướng yêu cầu các đối tác phải (6):

– Minh bạch hơn về chuỗi cung ứng;

– Giảm phụ thuộc vào Trung Quốc;

– Điều chỉnh cán cân thương mại.

Điều này khiến không gian “đu dây” bị thu hẹp, buộc Việt Nam phải điều chỉnh chính sách một cách tinh tế hơn, nếu không muốn đối mặt với rủi ro bị áp thuế hoặc các biện pháp trừng phạt thương mại.

6. Từ áp lực đến cơ hội cải cách

Dù đối mặt với nhiều thách thức, tình hình hiện nay cũng mở ra những cơ hội nhất định. Nếu được nhận diện đúng, áp lực từ Hoa Kỳ có thể trở thành động lực để Việt Nam (7):

– Nâng cao minh bạch trong quản lý sản xuất và thương mại;

– Siết chặt kiểm soát xuất xứ hàng hóa, hạn chế trung chuyển;

– Điều chỉnh chính sách công nghiệp theo hướng phù hợp với chuẩn mực quốc tế;

– Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu thông qua các hiệp định như EVFTA, CPTPP.

Quan trọng hơn, cần chuyển từ thế bị động ứng phó sang chủ động định hình quan hệ, thông qua đối thoại thực chất và chiến lược với Hoa Kỳ. Đây không chỉ là vấn đề đối ngoại, mà còn là bước đi cần thiết để nâng cấp mô hình phát triển.

Kết luận:

Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV diễn ra trong một thời điểm mà những biến động bên ngoài đang tác động trực tiếp đến các quyết sách bên trong. Quan hệ với Hoa Kỳ và Trung Quốc không còn là những trục đối ngoại riêng biệt, mà đã trở thành những yếu tố cấu thành môi trường phát triển của Việt Nam.

Dưới tác động của chính sách “America First” của Donald Trump và những diễn biến phức tạp trên Biển Đông, Việt Nam buộc phải bước vào một giai đoạn điều chỉnh chiến lược sâu sắc hơn. Không thể từ bỏ cân bằng, nhưng cũng không thể duy trì cách “đu dây” theo quán tính trước đây.

Trong bối cảnh đó, Hội nghị Trung ương 2 không chỉ là bước triển khai Nghị quyết đại hội XIV, mà còn có thể là điểm khởi đầu cho một giai đoạn mới – nơi năng lực thích ứng, bản lĩnh chiến lược và chất lượng điều hành sẽ quyết định khả năng giữ vững ổn định và phát triển của đất nước trong một trật tự khu vực và toàn cầu đang biến động bất thường.

Tham khảo:

(1) https://vtcnews.vn/thong-bao-hoi-nghi-lan-thu-hai-ban-chap-hanh-trung-uong-dang-khoa-xiv-ar1009419.html

(2) https://world.kbs.co.kr/service/news_view.htm?lang=v&Seq_Code=69683

(3) https://www.globaltimes.cn/page/202603/1357015.shtml

(4) https://www.bbc.com/vietnamese/articles/ckgev5v2xnlo (Việt Nam phản đối Trung Quốc cải tạo Đá Hải Sâm, Bắc Kinh nói ‘không có gì tranh cãi’)

(5) https://theweek.com/politics/vietnam-balancing-act-us-china-europe

(6) https://www.piie.com/blogs/realtime-economics/2026/trump-china-trade-wars-five-takeaways-us-imports-2025

(7) https://www.reuters.com/world/asia-pacific/vietnam-produces-worlds-largest-trade-surplus-with-us-jan-data-shows-2026-03-13/

 

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Công nhân tại một xưởng giày ở Sài Gòn. Ảnh minh họa: Reuters

EU đưa Việt Nam vào “danh sách đen” thuế vì vấn đề minh bạch

Tại sao Việt Nam lại bị đưa vào “danh sách đen” về thuế của Liên Minh Châu Âu, hiện có 10 nước, chủ yếu nằm ở vùng Caribê, Thái Bình Dương và cả Nga? Danh sách được cập nhật hai lần một năm. Lần sửa đổi tiếp theo dự kiến ​​vào tháng 10/2026. Việt Nam cần có những biện pháp gì để có thể được rút ra khỏi danh sách trong lần cập nhất tới?

Đình chiến của người Mỹ, danh dự của người Ba Tư

Ý niệm rằng Iran là một trung tâm lịch sử, một quốc gia từng là đế chế, một cộng đồng chính trị không chấp nhận bị xếp lại vào vai một kẻ phải nghe lệnh.

Khi xung đột được cảm nhận dưới lăng kính đó, mọi đòn đánh từ bên ngoài không chỉ làm thiệt hại phần cứng quân sự; chúng còn nuôi dưỡng một câu chuyện rất nguy hiểm ở bên trong: Iran không chỉ bị tấn công, Iran bị làm nhục. Và một dân tộc cảm thấy mình bị làm nhục thường không dễ bước vào đình chiến với tâm thế kỹ trị.

Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST) trực thuộc chính phủ chuyển sang đơn vị sự nghiệp trực thuộc Trung ương đảng. Ảnh: Công nghệ Số & Truyền thông

Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam: Phép thử bước ngoặt cho khoa học Việt Nam

Đây không còn là vấn đề điều chỉnh cơ cấu, mà là một bước ngoặt xác định lại vị thế của VAST (Viện Hàn lâm KH&CN): Tiếp tục là một trụ cột không thể thay thế của hệ thống khoa học quốc gia, hay dần bị phân rã và hòa vào các cấu trúc khác. Nói cách khác, phía trước không chỉ là thách thức cải tổ, mà là phép thử trực tiếp đối với lý do tồn tại của Viện Hàn lâm KH&CN.

Ảnh minh họa: Putin (trái) và Tô Lâm

Từ Moscow đến Hà Nội: Khi quyền lực chọn con đường cô lập

Những gì đang diễn ra tại Việt Nam, nhất là từ sau đại hội 14 cho thấy một xu hướng đáng lo ngại: Quyền lực không còn muốn bị giới hạn.

Quyết định đưa các cơ quan truyền thông (VOV, VTV, TTXVN) và hai cơ quan học thuật nằm dưới sự quản lý và chỉ huy của bộ máy đảng không phải là cải tổ. Đó là thâu tóm.