Kinh tế Việt Nam 4 tháng đầu 2026: Tăng trưởng vĩ mô nhưng đời sống dân sinh vẫn còn rất khó khăn

Ảnh minh họa: VnEconomy
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

KS Nguyễn Ngọc Bảo

Nền kinh tế Việt Nam trong 4 tháng đầu năm 2026 cho thấy một nghịch lý rõ nét: Các con số báo cáo vĩ mô đạt mức tăng trưởng khá cao cho một nền kinh tế bậc trung của thế giới, nhưng áp lực chi phí sinh hoạt và chất lượng sống của người dân, đặc biệt là tầng lớp lao động phổ thông, vẫn đang bị đè nặng bởi lạm phát và sự phân hóa giàu nghèo.

1. Tăng trưởng vĩ mô và vị thế trong khu vực

Mặc dù bối cảnh thế giới biến động, Việt Nam vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng cao so với các nước láng giềng.

– GDP & thu nhập: GDP quý 1/2026 tăng trưởng 7,83%, theo thống kê nhà nước. Thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam ước đạt khoảng 4.900 – 5.000 USD/năm.

– So sánh với ASEAN: Xét về con số tuyệt đối, GDP đầu người của Việt Nam hiện đã vượt qua Philippines, nhưng vẫn còn khoảng cách xa so với Thái Lan (khoảng 8.000 USD), Malaysia (13.000 USD) và đặc biệt là Singapore (88.000 USD). Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng 7,83% giúp Việt Nam nằm trong nhóm dẫn đầu khu vực về đà hồi phục.

Khủng hoảng năng lượng từ xung đột Iran đẩy giá dầu tăng mạnh, gây lạm phát (Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) 4 tháng đầu năm tăng khoảng 4%), chi phí sản xuất và vận tải leo thang. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và hộ gia đình chịu áp lực lớn.

2. Giao thương quốc tế

Cán cân thương mại tiếp tục thặng dư nhưng phụ thuộc nặng nề vào các thị trường chủ chốt:

– Hoa Kỳ: Là thị trường xuất khẩu lớn nhất với thặng dư thương mại ước đạt hơn 35 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm. Việt Nam chịu áp lực lớn về các hàng rào thuế quan và quy tắc xuất xứ.

– Liên Minh Châu Âu (EU): Tận dụng tốt EVFTA, xuất khẩu sang EU duy trì mức tăng trưởng 12%, tập trung vào nông sản và linh kiện điện tử.

– Trung Quốc: Việt Nam tiếp tục nhập siêu lớn từ Trung Quốc (ước tính thâm hụt khoảng 20 tỷ USD trong 5 tháng). Đây là nguồn cung chính về nguyên liệu đầu vào, máy móc cho ngành sản xuất trong nước. Trung Quốc cũng là nguồn gốc của hàng hóa trung chuyển xuất cảng qua Hoa Kỳ để tránh thuế.

– Khối ASEAN: Thương mại nội khối tăng trưởng ổn định, đóng vai trò quan trọng trong việc luân chuyển hàng hóa trung gian.

3. Cơ cấu kinh tế: Sự lấn lướt của khu vực FDI và vai trò của kinh tế quốc doanh

Bức tranh nội lực kinh tế cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa các thành phần:

– Khu vực kinh tế quốc doanh: Đóng góp khoảng 26 – 28% GDP. Dù nắm giữ các nguồn lực thiết yếu (điện, dầu khí, viễn thông,…), được hưởng lợi về tín dụng, hiệu quả của các tập đoàn như EVN, Petrolimex vẫn rất thấp khi thường xuyên báo thua lỗ hoặc biên lợi nhuận thấp do gánh nặng quản lý và cơ chế “định hướng.” Các tập đoàn quốc doanh lớn thường là sân sau các thành phần lãnh đạo cao cấp đảng CSVN.

– Khu vực kinh tế tư nhân chính thức: Đóng góp khoảng 10 – 11% GDP. Đây là khu vực chịu tổn thương nhất do khó tiếp cận vốn vay (lãi suất thực tế vẫn cao) và chi phí logistics tăng.

– Khu vực kinh tế phi chính thức (khu vực lao động tự do, vô dạng): Bao gồm nông dân, người bán hàng rong, shipper… ước tính đóng góp tới 30 – 32% GDP. Đây là “lưới an sinh” quan trọng nhưng lại không được hưởng đầy đủ các chế độ bảo hiểm và hỗ trợ từ ngân sách.

4. Lao động và thách thức nhân lực công nghệ cao

Thị trường lao động đang đối mặt với tình trạng “vừa thừa vừa thiếu”:

– Thiếu hụt nhân công tay nghề cao: Trong các ngành công nghệ cao (bán dẫn, AI, năng lượng tái tạo), Việt Nam đang thiếu hụt khoảng 40 – 50% nhu cầu nhân lực chất lượng cao. Các dự án FDI lớn đổ vào nhưng không tìm đủ kỹ sư, dẫn đến việc phải thuê chuyên gia nước ngoài hoặc chậm tiến độ dự án.

– Mức sống & di cư: Thu nhập bình quân đầu người tăng lên mức 8,4 triệu VND/tháng, nhưng lạm phát (CPI ~4%) và giá nhà ở tại các đô thị tăng nhanh khiến sức mua thực tế giảm.

– Chảy máu chất xám: Xu hướng lao động có kỹ năng di cư sang Hàn Quốc, Nhật Bản và Đức tăng mạnh (hơn 150.000 người trong 5 tháng đầu năm) do mức lương tại các nước này cao gấp từ 4-6 lần so với trong nước cho cùng một vị trí công việc. Hiện có hơn 1 triệu lao động trẻ trong đó có một số lượng đáng kể có kỹ năng đang làm việc theo diện xuất khẩu lao động tại Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan.

Năm 2025, Việt Nam gửi hơn 144.000 lao động đi nước ngoài (Nhật Bản ~64.600, Đài Loan ~57.000, Hàn Quốc…) Sang 2026 xu hướng tiếp tục, với lao động trẻ có kỹ năng chọn Hàn Quốc vì lương cao hơn. Đây không chỉ là lao động phổ thông mà ngày càng có kỹ năng (bán dẫn, công nghệ). Hiện tượng “chảy máu chất xám” và di cư lao động phản ánh khoảng cách thu nhập lớn giữa Việt Nam và các nước kia, cùng áp lực việc làm chất lượng cao trong nước còn rất thiếu.

5. Đánh giá tổng thể và triển vọng

Kinh tế Việt Nam 2026 đang đứng trước ngã ba đường.

Chỉ số

Thực trạng

Đánh giá

GDP

7,83%

Tăng trưởng cao nhưng phụ thuộc nhiều vào FDI hơn là thị trường nội địa 100 triệu người.

Lạm phát

~4%

Gây áp lực trực tiếp lên người nghèo

Kinh tế tư nhân

Yếu thế, vừa muốn phát triển, vừa muốn kềm hãm để kiểm soát

Thiếu vốn và sự bảo hộ công bằng

Nhân lực

Thiếu hụt kỹ năng, vẫn hồng hơn chuyên

Luật lệ kiểm soát quyền tự do thông tin: Rào cản lớn nhất cho kinh tế số

Kết luận

Để tăng trưởng bền vững, Việt Nam không thể chỉ dựa vào các con số thống kê đẹp từ khu vực FDI hay sự duy trì sự chủ đạo của các doanh nghiệp nhà nước trong mô hình kinh tế theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Phát triển kinh tế bền vững đòi hỏi không chỉ GDP cao mà phải cải thiện rõ rệt thu nhập thực, y tế, giáo dục, nhà ở cho đa số dân chúng. Việc thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, đầu tư thực chất vào đào tạo nhân lực công nghệ cao và cải thiện môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp tư nhân nội địa mới là chìa khóa để “tăng trưởng vĩ mô” thực sự chuyển hóa thành “thịnh vượng dân sinh.”

 

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Khi Nhà nước muốn biết cả những điều bạn chưa kịp suy nghĩ

Điều cần gieo hôm nay không phải là sự tuyệt vọng mà là sự tỉnh thức. Xã hội dân sự cần hiểu rõ những thách thức của thời đại mới để tự bảo vệ mình tốt hơn.

Nhưng đồng thời, những người cầm quyền cũng cần nhận thức rằng một quốc gia muốn trường tồn không thể chỉ dựa vào camera, dữ liệu và thuật toán. Sự ổn định lâu dài không thể được xây dựng bằng nỗi sợ hãi mà phải được xây dựng bằng lòng tin.

San bằng khu dân cư ven sông Hồng. Ảnh: Getty Images

Từ Thủ Thiêm đến sông Hồng, Hà Nội: Nước mắt đắng cay

Sự đối lập rõ ràng ở hai miền đất nước là hoàn cảnh và điều kiện sống của người dân bán đảo Thủ Thiêm và thủ đô Hà Nội. Người Thủ Thiêm phần lớn là người dân nghèo sống trong các nhà tạm, còn ở Hà Nội là phần lớn là người có của ăn của để sống trong những căn nhà lầu kiên cố 5-7 tầng.

Nhưng dù giàu hay nghèo, họ đều là nạn nhân của chính sách đền bù bất công và quy hoạch đô thị thiếu tầm nhìn.
==
Nhắc đến thu hồi đất, người ta không thể không nghĩ đến bán đảo Thủ Thiêm tại TP.HCM – nơi được ví như “vết thương chưa bao giờ lành” ở miền Nam. Giờ đây, những tiếng kêu cứu, những băng rôn của người dân mất đất tại các dự án vành đai, khu đô thị mới ở Hà Nội cũng đớn đau không kém. Nỗi đau của người dân Hà Nội bị lấy đất có giống như người dân Thủ Thiêm?

Tổng thống Ukraine Zelensky. Ảnh: Sergey Dolzhenko/ EPA

Thư ngỏ của Zelensky gửi Putin

Ngày 4 tháng 6 năm 2026. Zelensky công bố một bức thư ngỏ gửi thẳng cho Putin. Không qua trung gian, không ngoại giao vòng vo. Đây là lần đầu tiên kể từ khi chiến tranh toàn diện nổ ra năm 2022 mà người ta thấy một văn bản trực diện đến mức như vậy.

Thời điểm cũng khá đặc biệt. Thế giới đang chăm chú vào cuộc đối đầu Mỹ-Iran, Ukraine như bị đẩy ra rìa. Zelensky hiểu điều đó, và đây rõ ràng là một nước cờ có tính toán.

Thượng nghị sĩ Philippines Risa Hontiveros giương cao cờ Philippines trên đảo Thị Tứ ở Biển Đông vào ngày 21 tháng 2 năm 2026. Ảnh: Jam Sta Rosa/ AFP

Vì sao Phán quyết Trọng tài Biển Đông năm 2016 không hề thất bại?

Một thập kỷ sau Phán quyết Trọng tài Biển Đông, câu hỏi quan trọng nhất không còn là liệu Trung Quốc có tuân thủ phán quyết hay không, bởi rõ ràng là họ không tuân thủ. Câu hỏi quan trọng hiện nay là liệu phán quyết có làm thay đổi cục diện chiến lược và pháp lý ở Biển Đông hay không, và câu trả lời đang ngày càng nghiêng về hướng “Có.”